三角藻屬 tam giác tảo chúc Hán Việt: tam giác tảo chúc Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 角 (giác) + 藻 (tảo) + 屬 (chúc)Hán Việttam giác tảo chúcCấu tạo三 + 角 + 藻 + 屬 · tam + giác + tảo + chúc nghĩa thành phần: tam + giác + tảo + chúc Nghĩa EngCihui Triceratium