三角銼 tam giác tỏa Hán Việt: tam giác tỏa Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 角 (giác) + 銼 (tỏa)Hán Việttam giác tỏaCấu tạo三 + 角 + 銼 · tam + giác + tỏa nghĩa thành phần: tam + giác + tỏa Nghĩa EngCihui 三角銼 ānjiǎocuò n. angle file M:¹bǎ