三角錐
tam giác trùy
Hán Việt: tam giác trùy · Pinyin: sān jiǎo zhuī
Tổng quan
hình chóp tam giác (toán học)
Nghĩa
Việt
- Cihui hình chóp tam giác (toán học)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 由四個三角形合成的角錐。可以任一面為底,共有四面。也稱為「四面體」、「三稜錐」。
Eng
- CC-CEDICT triangular pyramid (math.)
- Cihui triangular pyramid (math.)
ja
- JMdict triangular pyramid