三角鐵
tam giác thiết
Hán Việt: tam giác thiết · Pinyin: sān jiǎo tiě
Tổng quan
tam giác (nhạc cụ) | thanh sắt góc
Nghĩa
Việt
- Cihui tam giác (nhạc cụ) | thanh sắt góc
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 樂器名,打擊樂器。金屬製,現在通常以鋼造,並彎曲成三角形,但有一角不銜接。演奏時一手持三角鐵上的繫繩,一手持金屬棒敲擊。通常有分單擊以及連擊兩種。單擊主要用於點綴樂曲,連擊則用於提昇樂曲聲勢。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 角钢的俗称;打击乐器,用于管弦乐队,是一根弯成三角形的细金属条,用金属槌敲打发音。
Eng
- CC-CEDICT triangle (musical instrument)|angle iron
- Cihui 三角鐵 ānjiǎotiě n. 1. angle iron; L-iron M:²kuài/²gēn 2. <mus.> triangle