三言兩句

sān yán liǎng jù tam ngôn lưỡng cú

Hán Việt: tam ngôn lưỡng cú · Pinyin: sān yán liǎng jù

Tổng quan

bằng vài lời (thành ngữ) | diễn đạt súc tích

Cấu tạo: (tam) + (ngôn) + (lưỡng) + (cú)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bằng vài lời (thành ngữ) | diễn đạt súc tích

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 几句话。形容话很少。同“三言两语”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"三言两语"。
  • Tân Hoa Tự Điển 几句话。形容话很少。同三言两语”。

Eng

  • CC-CEDICT in a few words (idiom); expressed succinctly
  • Cihui in a few words (idiom); expressed succinctly