三言訛虎 sān yán é hǔ · tam ngôn ngoa hổ Hán Việt: tam ngôn ngoa hổ · Pinyin: sān yán é hǔ Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 言 (ngôn) + 訛 (ngoa) + 虎 (hổ)Pinyinsān yán é hǔHán Việttam ngôn ngoa hổCấu tạo三 + 言 + 訛 + 虎 · tam + ngôn + ngoa + hổ nghĩa thành phần: tam + ngôn + ngoa + hổ