三說法 sān shuō fǎ · tam thuyết pháp Hán Việt: tam thuyết pháp · Pinyin: sān shuō fǎ Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 說 (thuyết) + 法 (pháp)Pinyinsān shuō fǎHán Việttam thuyết phápCấu tạo三 + 說 + 法 · tam + thuyết + pháp nghĩa thành phần: tam + thuyết + pháp