三谒茅庐
tam yết mao lư
Hán Việt: tam yết mao lư · Pinyin: sān yè máo lú
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 猶「三顧茅廬」。見「三顧茅廬」條。01.元.關漢卿《玉鏡臺》第四折:「他如今做了三謁茅廬,勉強承伏。」<a name="茅廬三顧"> </a>
Hán Việt: tam yết mao lư · Pinyin: sān yè máo lú