三谒茅庐 sān yè máo lú · tam yết mao lư Hán Việt: tam yết mao lư · Pinyin: sān yè máo lú Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 谒 (yết) + 茅 (mao) + 庐 (lư)Pinyinsān yè máo lúHán Việttam yết mao lưCấu tạo三 + 谒 + 茅 + 庐 · tam + yết + mao + lư nghĩa thành phần: tam + yết + mao + lư