三賴草 sān lài cǎo · tam lại thảo Hán Việt: tam lại thảo · Pinyin: sān lài cǎo Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 賴 (lại) + 草 (thảo)Pinyinsān lài cǎoHán Việttam lại thảoCấu tạo三 + 賴 + 草 · tam + lại + thảo nghĩa thành phần: tam + lại + thảo