三貞婦 sān zhēn fù · tam trinh phụ Hán Việt: tam trinh phụ · Pinyin: sān zhēn fù Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 貞 (trinh) + 婦 (phụ)Pinyinsān zhēn fùHán Việttam trinh phụCấu tạo三 + 貞 + 婦 · tam + trinh + phụ nghĩa thành phần: tam + trinh + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓极其贞节的妇女。Tân Hoa Tự Điển 1.谓极其贞节的妇女。