三趾鴕鳥 tam chỉ đà điểu Hán Việt: tam chỉ đà điểu Tổng quan (động vật học) đà điểu Mỹ Cấu tạo: 三 (tam) + 趾 (chỉ) + 鴕 (đà) + 鳥 (điểu)Hán Việttam chỉ đà điểuCấu tạo三 + 趾 + 鴕 + 鳥 · tam + chỉ + đà + điểu nghĩa thành phần: tam + chỉ + đà + điểu Nghĩa ViệtCihui (động vật học) đà điểu Mỹ