三趾鶉亞目 tam chỉ thuần á mục Hán Việt: tam chỉ thuần á mục Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 趾 (chỉ) + 鶉 (thuần) + 亞 (á) + 目 (mục)Hán Việttam chỉ thuần á mụcCấu tạo三 + 趾 + 鶉 + 亞 + 目 · tam + chỉ + thuần + á + mục nghĩa thành phần: tam + chỉ + thuần + á + mục Nghĩa EngCihui Turnices