三車道道路

tam xa đạo đạo lộ

Hán Việt: tam xa đạo đạo lộ

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (xa) + (đạo) + (đạo) + (lộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 三車道道路 ānchēdào dàolù n. three-lane road M:¹tiáo