三轉身 sān zhuǎn shēn · tam chuyển thân Hán Việt: tam chuyển thân · Pinyin: sān zhuǎn shēn Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 轉 (chuyển) + 身 (thân)Pinyinsān zhuǎn shēnHán Việttam chuyển thânCấu tạo三 + 轉 + 身 · tam + chuyển + thân nghĩa thành phần: tam + chuyển + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言刹那间。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言刹那间。