三輪式機車 tam luân thức ki xa Hán Việt: tam luân thức ki xa Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 輪 (luân) + 式 (thức) + 機 (ki) + 車 (xa)Hán Việttam luân thức ki xaCấu tạo三 + 輪 + 式 + 機 + 車 · tam + luân + thức + ki + xa nghĩa thành phần: tam + luân + thức + ki + xa Nghĩa EngCihui cyclecar