三通管 tam thông quản Hán Việt: tam thông quản Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 通 (thông) + 管 (quản)Hán Việttam thông quảnCấu tạo三 + 通 + 管 · tam + thông + quản nghĩa thành phần: tam + thông + quản Nghĩa EngCihui 三通管 āntōngguǎn n. three-way pipe M:²gēn