三道頭

sān dào tóutam đạo đầu

Hán Việt: tam đạo đầu · Pinyin: sān dào tóu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指旧上海租界里的外国警察头目,因制服臂章上有三条横的标记,故称。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

舊時稱上海租界的外國警長。因其臂章的標誌有三道橫,故稱為「三道頭」。

Cấu tạo: 三 (tam) + 道 (đạo) + 頭 (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cảnh sát trưởng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舊時稱上海租界的外國警長。因其臂章的標誌有三道橫,故稱為「三道頭」。

Từ liên quan

Gần nghĩa

三道 · 三道真言 · 三道眉草鵐 · 道头会尾 · 道头知尾 · 道頭 · 道頭會尾 · 道頭知尾