三遺矢 sān yí shǐ · tam di thỉ Hán Việt: tam di thỉ · Pinyin: sān yí shǐ Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 遺 (di) + 矢 (thỉ)Pinyinsān yí shǐHán Việttam di thỉCấu tạo三 + 遺 + 矢 · tam + di + thỉ nghĩa thành phần: tam + di + thỉ