三鄉詩 sān xiāng shī · tam hương thi Hán Việt: tam hương thi · Pinyin: sān xiāng shī Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 鄉 (hương) + 詩 (thi)Pinyinsān xiāng shīHán Việttam hương thiCấu tạo三 + 鄉 + 詩 · tam + hương + thi nghĩa thành phần: tam + hương + thi