三重門

sān chóng mén tam trọng môn

Hán Việt: tam trọng môn · Pinyin: sān chóng mén

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (trọng) + (môn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 衙門。舊時官衙有三道門,故稱衙門為「三重門」。元.李直夫《虎頭碑》第三折:「這三重門裡,是你婦人家管的?」