三釜養 sān fǔ yǎng · tam phủ dưỡng Hán Việt: tam phủ dưỡng · Pinyin: sān fǔ yǎng Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 釜 (phủ) + 養 (dưỡng)Pinyinsān fǔ yǎngHán Việttam phủ dưỡngCấu tạo三 + 釜 + 養 · tam + phủ + dưỡng nghĩa thành phần: tam + phủ + dưỡng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以薄俸供养父母。Tân Hoa Tự Điển 1.以薄俸供养父母。