三錢之府 sān qián zhī fǔ · tam tiễn chi phủ Hán Việt: tam tiễn chi phủ · Pinyin: sān qián zhī fǔ Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 錢 (tiễn) + 之 (chi) + 府 (phủ)Pinyinsān qián zhī fǔHán Việttam tiễn chi phủCấu tạo三 + 錢 + 之 + 府 · tam + tiễn + chi + phủ nghĩa thành phần: tam + tiễn + chi + phủ