三錢之府

sān qián zhī fǔ tam tiễn chi phủ

Hán Việt: tam tiễn chi phủ · Pinyin: sān qián zhī fǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (tiễn) + (chi) + (phủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代的钱库。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代钱库。