三长月

tam trường nguyệt

Hán Việt: tam trường nguyệt

Tổng quan

tam trường nguyệt (術語)三長齋月之略。☸

Cấu tạo: (tam) + (trường) + (nguyệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tam trường nguyệt (術語)三長齋月之略。☸