三隻手

sān zhī shǒu tam chích thủ

Hán Việt: tam chích thủ · Pinyin: sān zhī shǒu

Tổng quan

kẻ móc túi

Cấu tạo: (tam) + (chích) + (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kẻ móc túi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 竊賊、扒手。如:「人潮擁擠,小心三隻手!」

Eng

  • CC-CEDICT pickpocket
  • Cihui pickpocket