三雅池 sān yǎ chí · tam nhã trì Hán Việt: tam nhã trì · Pinyin: sān yǎ chí Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 雅 (nhã) + 池 (trì)Pinyinsān yǎ chíHán Việttam nhã trìCấu tạo三 + 雅 + 池 · tam + nhã + trì nghĩa thành phần: tam + nhã + trì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 池名。在今四川省阆中县。Tân Hoa Tự Điển 1.池名。在今四川省阆中县。