三雌蕊目 tam thư nhị mục Hán Việt: tam thư nhị mục Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 雌 (thư) + 蕊 (nhị) + 目 (mục)Hán Việttam thư nhị mụcCấu tạo三 + 雌 + 蕊 + 目 · tam + thư + nhị + mục nghĩa thành phần: tam + thư + nhị + mục Nghĩa EngCihui Trigynia