三青團 sān qīng tuán · tam thanh đoàn Hán Việt: tam thanh đoàn · Pinyin: sān qīng tuán Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 青 (thanh) + 團 (đoàn)Pinyinsān qīng tuánHán Việttam thanh đoànCấu tạo三 + 青 + 團 · tam + thanh + đoàn nghĩa thành phần: tam + thanh + đoàn