三青子
tam thanh tử
Hán Việt: tam thanh tử · Pinyin: sān qīng zi
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 北平方言。指狡詐無理的人。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 胡闹;无赖。
- Tân Hoa Tự Điển 1.胡闹;无赖。
Eng
- Cihui 三青子 ānqīngzi <coll.> v.p. 1. sarcastic 2. nasty; surly ◆n. 1. thug; scoundrel 2. rascally behavior/speech | Tā cháng nào ∼. He often behaves/speaks abominably.