三青蔓 sān qīng màn · tam thanh mạn Hán Việt: tam thanh mạn · Pinyin: sān qīng màn Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 青 (thanh) + 蔓 (mạn)Pinyinsān qīng mànHán Việttam thanh mạnCấu tạo三 + 青 + 蔓 · tam + thanh + mạn nghĩa thành phần: tam + thanh + mạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 枸杞的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.枸杞的别名。