三青鳥 sān qīng niǎo · tam thanh điểu Hán Việt: tam thanh điểu · Pinyin: sān qīng niǎo Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 青 (thanh) + 鳥 (điểu)Pinyinsān qīng niǎoHán Việttam thanh điểuCấu tạo三 + 青 + 鳥 · tam + thanh + điểu nghĩa thành phần: tam + thanh + điểu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中的仙鸟名; 借指使者。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的仙鸟名。 2.借指使者。