三頭六證 sān tóu liù zhèng · tam đầu lục chứng Hán Việt: tam đầu lục chứng · Pinyin: sān tóu liù zhèng Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 頭 (đầu) + 六 (lục) + 證 (chứng)Pinyinsān tóu liù zhèngHán Việttam đầu lục chứngCấu tạo三 + 頭 + 六 + 證 · tam + đầu + lục + chứng nghĩa thành phần: tam + đầu + lục + chứng