三頂拐

sān dǐng guǎi tam đính quải

Hán Việt: tam đính quải · Pinyin: sān dǐng guǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (đính) + (quải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时由三人抬的官轿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时由三人抬的官轿。