三須鉤 sān xū gōu · tam tu câu Hán Việt: tam tu câu · Pinyin: sān xū gōu Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 須 (tu) + 鉤 (câu)Pinyinsān xū gōuHán Việttam tu câuCấu tạo三 + 須 + 鉤 · tam + tu + câu nghĩa thành phần: tam + tu + câu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 三歧钩。多用于从水中捞物。Tân Hoa Tự Điển 1.三歧钩。多用于从水中捞物。