三風五氣 sān fēng wǔ qì · tam phong ngũ khí Hán Việt: tam phong ngũ khí · Pinyin: sān fēng wǔ qì Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 風 (phong) + 五 (ngũ) + 氣 (khí)Pinyinsān fēng wǔ qìHán Việttam phong ngũ khíCấu tạo三 + 風 + 五 + 氣 · tam + phong + ngũ + khí nghĩa thành phần: tam + phong + ngũ + khí