三風太守 sān fēng tài shǒu · tam phong thái thủ Hán Việt: tam phong thái thủ · Pinyin: sān fēng tài shǒu Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 風 (phong) + 太 (thái) + 守 (thủ)Pinyinsān fēng tài shǒuHán Việttam phong thái thủCấu tạo三 + 風 + 太 + 守 · tam + phong + thái + thủ nghĩa thành phần: tam + phong + thái + thủ