三風十愆

sān fēng shí qiān tam phong thập khiên

Hán Việt: tam phong thập khiên · Pinyin: sān fēng shí qiān

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (phong) + (thập) + (khiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 三种恶劣风气,所滋生的十种罪愆。指巫风二:舞、歌;淫风四:货、色、游、畋;乱风四:侮圣言、逆忠直、远耆德、比顽童,合而为十愆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.三种恶劣风气,所滋生的十种罪愆。指巫风二舞﹑歌;淫风四货﹑色﹑游﹑畋;乱风四侮圣言﹑逆忠直﹑远耆德﹑比顽童,合而为十愆。
  • Tân Hoa Tự Điển 三种恶劣风气,所滋生的十种罪愆。指巫风二舞、歌;淫风四货、色、游、畋;乱风四侮圣言、逆忠直、远耆德、比顽童,合而为十愆。