三鷹市 sān yīng shì · tam ưng thị Hán Việt: tam ưng thị · Pinyin: sān yīng shì Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 鷹 (ưng) + 市 (thị)Pinyinsān yīng shìHán Việttam ưng thịCấu tạo三 + 鷹 + 市 · tam + ưng + thị nghĩa thành phần: tam + ưng + thị