三點檢 sān diǎn jiǎn · tam điểm kiểm Hán Việt: tam điểm kiểm · Pinyin: sān diǎn jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 點 (điểm) + 檢 (kiểm)Pinyinsān diǎn jiǎnHán Việttam điểm kiểmCấu tạo三 + 點 + 檢 · tam + điểm + kiểm nghĩa thành phần: tam + điểm + kiểm