三點水

sān diǎn shuǐ tam điểm thủy

Hán Việt: tam điểm thủy · Pinyin: sān diǎn shuǐ

Tổng quan

tên bộ "nước" 氵 trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 85)

Cấu tạo: (tam) + (điểm) + (thủy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tên bộ "nước" 氵 trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 85)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汉字偏旁,形状为"氵"。如"江﹑河﹑沐﹑浴"等字的左边部分。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉字偏旁,形状为"氵"。如"江﹑河﹑沐﹑浴"等字的左边部分。

Eng

  • CC-CEDICT name of water radical 氵[shui3] in Chinese characters (Kangxi radical 85)
  • Cihui name of "water" radical 氵 in Chinese characters (Kangxi radical 85)