三點裝 tam điểm trang Hán Việt: tam điểm trang Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 點 (điểm) + 裝 (trang)Hán Việttam điểm trangCấu tạo三 + 點 + 裝 · tam + điểm + trang nghĩa thành phần: tam + điểm + trang Nghĩa EngCihui 三點裝 āndiǎnzhuāng n. bikini suit M:²jiàn