三點鐘 sān diǎn zhōng · tam điểm chung Hán Việt: tam điểm chung · Pinyin: sān diǎn zhōng Tổng quan ba giờ Cấu tạo: 三 (tam) + 點 (điểm) + 鐘 (chung)Pinyinsān diǎn zhōngHán Việttam điểm chungCấu tạo三 + 點 + 鐘 · tam + điểm + chung nghĩa thành phần: tam + điểm + chung Nghĩa ViệtCihui ba giờEngCihui three o'clock