三鼓

sān gǔ tam cổ

Hán Việt: tam cổ · Pinyin: sān gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (cổ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古代用打更鼓來報夜間時刻,三鼓表示三更。北齊.顏之推《顏氏家訓.書證》:「又云鼓,一鼓、二鼓、三鼓、四鼓、五鼓;亦云一更、二更、三更、四更、五更,皆以五為節。」宋.蘇軾〈永遇樂.明月如霜〉詞:「紞如三鼓,鏗然一葉,黯黯夢雲驚斷。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 渭三度击鼓; 三更。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.渭三度击鼓。 2.三更。

ja

  • JMdict the three types of gagaku drums|third division of the night (approx. 11pm to 1am)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

半夜