上一個

shàng yī ge thượng nhất cá

Hán Việt: thượng nhất cá · Pinyin: shàng yī ge

Tổng quan

cái trước

Cấu tạo: (thượng) + (nhất) + (cá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cái trước

Eng

  • CC-CEDICT previous one
  • Cihui previous one