上一代 shàng yī dài · thượng nhất đại Hán Việt: thượng nhất đại · Pinyin: shàng yī dài Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 一 (nhất) + 代 (đại)Pinyinshàng yī dàiHán Việtthượng nhất đạiCấu tạo上 + 一 + 代 · thượng + nhất + đại nghĩa thành phần: thượng + nhất + đại