上一塊 thượng nhất khối Hán Việt: thượng nhất khối Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 一 (nhất) + 塊 (khối)Hán Việtthượng nhất khốiCấu tạo上 + 一 + 塊 · thượng + nhất + khối nghĩa thành phần: thượng + nhất + khối