上一號

shàng yī hào thượng nhất hào

Hán Việt: thượng nhất hào · Pinyin: shàng yī hào

Tổng quan

(khẩu ngữ) đi tiểu | đi vệ sinh

Cấu tạo: (thượng) + (nhất) + (hào)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (khẩu ngữ) đi tiểu | đi vệ sinh

Eng

  • CC-CEDICT (coll.) to go pee|to go to the bathroom
  • Cihui (coll.) to go pee; to go to the bathroom