上一行 thượng nhất hành Hán Việt: thượng nhất hành Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 一 (nhất) + 行 (hành)Hán Việtthượng nhất hànhCấu tạo上 + 一 + 行 · thượng + nhất + hành nghĩa thành phần: thượng + nhất + hành