上上個月 shàng shàng gè yuè · thượng thượng cá nguyệt Hán Việt: thượng thượng cá nguyệt · Pinyin: shàng shàng gè yuè Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 上 (thượng) + 個 (cá) + 月 (nguyệt)Pinyinshàng shàng gè yuèHán Việtthượng thượng cá nguyệtCấu tạo上 + 上 + 個 + 月 · thượng + thượng + cá + nguyệt nghĩa thành phần: thượng + thượng + cá + nguyệt